săn sóc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chăm nom, chăm chút một cách chu đáo và tận tình: Hành động dành sự quan tâm, thời gian và công sức để giúp đỡ, bảo vệ hoặc duy trì sự khỏe mạnh, tốt đẹp cho người khác hoặc vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chúng ta cần phải đặc biệt chú ý săn sóc những cán bộ đó. (Chúng ta cần phải đặc biệt chú ý chăm nom chu đáo những cán bộ đó.)
- Năm canh thì ngủ có ba, hai canh săn sóc việc nhà làm ăn. (Năm canh thì ngủ có ba, hai canh chăm lo việc nhà làm ăn.)
- Cô y tá tận tình săn sóc người bệnh. (Cô y tá tận tình chăm nom người bệnh.)
- Anh ấy dành nhiều thời gian săn sóc khu vườn nhỏ của mình. (Anh ấy dành nhiều thời gian chăm chút khu vườn nhỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Săn sóc đặc biệt": chăm nom với sự chú ý và ưu tiên cao hơn mức bình thường.
- Bệnh nhân nặng cần được săn sóc đặc biệt. (Bệnh nhân nặng cần được chăm nom với chế độ đặc biệt.)
"Săn sóc chu đáo": chăm nom một cách cẩn thận, đầy đủ mọi mặt.
- Gia đình luôn săn sóc chu đáo cho ông bà. (Gia đình luôn chăm nom cẩn thận, đầy đủ cho ông bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Chăm sóc (động từ): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại với nghĩa tương tự "săn sóc".
- Chăm sóc sức khỏe cộng đồng là nhiệm vụ quan trọng.
- Nuôi dưỡng (động từ): Nhấn mạnh đến việc cung cấp dinh dưỡng, dạy dỗ để lớn lên.
- Bảo dưỡng (động từ): Thường dùng cho máy móc, tài sản, chỉ việc giữ gìn, bảo trì.
Từ đồng nghĩa
- Chăm nom: Quan tâm, trông nom.
- Trông nom: Giữ gìn, coi sóc.
- Phụng dưỡng: Chăm sóc (thường dùng cho cha mẹ, bề trên).
- Tần tảo: Vất vả chăm lo (thường cho gia đình).
Từ trái nghĩa
- Bỏ mặc: Không quan tâm, để mặc cho tự xoay sở.
- Lơ là: Không chú ý, thiếu quan tâm đúng mức.
- Bỏ bê: Không chăm lo, sao nhãng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Săn sóc" thường xuất hiện trong các lời khuyên về đạo đức, bổn phận trong gia đình và xã hội, như trong câu ca dao đã dẫn:
- đgt Chăm nom chu đáo: Chúng ta cần phải đặc biệt chú ý săn sóc những cán bộ đó (HCM); Năm canh thì ngủ có ba, hai canh săn sóc việc nhà làm ăn (cd).